bust one's neck

/bəst wənz nɛk/
Động từ
  1. (từ lóng, Canada, Mỹ) Làm việc cực kỳ chăm chỉ.
    (slang, Canada, US) To work exceptionally hard.
    Liz, I busted my neck getting you those votes!
    Liz, tôi đã phải vất vả mới có được phiếu bầu cho cô!
🎬 Nghe “bust one's neck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish